Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bình an" (1)

bình an
Tiếng Anh Tính từpeaceful, serene
Từ vựng của tôi
Người đẹp cảm thấy bình an và tự tại.
The beauty felt peaceful and at ease.

swap_horiz Từ liên quan "bình an" (1)

thượng lộ bình an
phát
Tiếng Anh Cụm từhave a nice trip
Từ vựng của tôi
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
I hope you have a good trip!

format_quote Cụm từ "bình an" (3)

chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
I hope you have a good trip!
Người đẹp cảm thấy bình an và tự tại.
The beauty felt peaceful and at ease.
Người đẹp cảm thấy bình an, tự tại và biết ơn.
The beauty felt peaceful, at ease, and grateful.